
+20Sát thương cộng thêm

Thẻ Fighting yếu với Psychic
143 Thẻ Fighting nhận thêm +20 sát thương từ các đòn tấn công Psychic. Khó hạ gục nhất là Mega Lopunny ex với 190 HP, trong khi cả nhóm trung bình 106 HP — vì vậy một thẻ tấn công Psychic mạnh có thể chiếm ưu thế trước hầu hết chúng.
143 thẻ Fighting yếu với Psychic
Sắp xếp theo:
ID thẻ

Mankey
#A1-141


Primeape
#A1-142


Machop
#A1-143


Machoke
#A1-144


Machamp
#A1-145


Machamp ex
#A1-146


Hitmonlee
#A1-154


Hitmonchan
#A1-155


Mienfoo
#A1-160


Mienshao
#A1-161


Clobbopus
#A1-162


Grapploct
#A1-163


Machamp ex
#A1-263


Machamp ex
#A1-278


Mankey
#A1a-041


Primeape
#A1a-042


Marshadow
#A1a-047


Marshadow
#A1a-074


Hitmontop
#A2-085


Riolu
#A2-091


Lucario
#A2-092


Gallade ex
#A2-095


Lucario
#A2-170


Gallade ex
#A2-185


Gallade ex
#A2-200


Meditite
#A2a-043


Medicham
#A2a-044


Machop
#A2b-037


Machoke
#A2b-038


Machamp
#A2b-039


Hitmonlee
#A2b-040


Hitmonchan
#A2b-041


Riolu
#A2b-042


Lucario ex
#A2b-043


Flamigo
#A2b-044


Lucario ex
#A2b-084


Riolu
#A2b-104


Lucario ex
#A2b-110


Makuhita
#A3-090


Hariyama
#A3-091


Timburr
#A3-094


Gurdurr
#A3-095


Conkeldurr
#A3-096


Crabrawler
#A3-097


Passimian ex
#A3-104


Passimian ex
#A3-187


Passimian ex
#A3-205


Machop
#A3-223


Machoke
#A3-224


Machamp
#A3-225


Machamp ex
#A3-235


Meditite
#A3a-028


Medicham
#A3a-029


Passimian
#A3a-034


Mienfoo
#A3b-040


Mienshao
#A3b-041


Gallade ex
#A3b-106


Hitmontop
#A4-102


Mankey
#A4-221


Primeape
#A4-222


Poliwrath ex
#A4a-042


Poliwrath ex
#A4a-082


Poliwrath ex
#A4a-089


Machop
#A4b-189


Machop
#A4b-190


Machoke
#A4b-191


Machoke
#A4b-192


Machamp ex
#A4b-193


Riolu
#A4b-210


Riolu
#A4b-211


Lucario
#A4b-212


Lucario
#A4b-213


Lucario ex
#A4b-214


Gallade ex
#A4b-215


Crabrawler
#A4b-218


Crabrawler
#A4b-219


Passimian ex
#A4b-223


Marshadow
#A4b-224


Marshadow
#A4b-225


Hitmonchan ex
#B1-124


Makuhita
#B1-126


Hariyama
#B1-127


Pancham
#B1-138


Crabrawler
#B1-139


Crabominable
#B1-140


Stufful
#B1-141


Bewear
#B1-142


Makuhita
#B1-240


Pancham
#B1-243


Hitmonchan ex
#B1-261


Hitmonchan ex
#B1-279


Passimian ex
#B1-324


Makuhita
#B1a-039


Hariyama
#B1a-040


Mega Lopunny ex
#B1a-042


Mienfoo
#B1a-043


Mienshao
#B1a-044


Mega Lopunny ex
#B1a-079


Mega Lopunny ex
#B1a-085


Machop
#B2-079


Machoke
#B2-080


Machamp
#B2-081


Meditite
#B2-083


Medicham
#B2-084


Passimian
#B2-091


Falinks
#B2-092


Falinks
#B2-172


Hitmonlee
#B2-218


Hitmonchan
#B2-219


Mankey
#B2a-055


Primeape
#B2a-056


Annihilape
#B2a-057


Paldean Tauros
#B2a-058


Koraidon
#B2a-063


Riolu
#B3-079


Lucario
#B3-080


Mega Lucario ex
#B3-081


Croagunk
#B3-082


Toxicroak
#B3-083


Gallade
#B3-084


Throh
#B3-085


Sawk
#B3-086


Meloetta
#B3-089


Stufful
#B3-090


Bewear
#B3-091


Kubfu
#B3-097


Riolu
#B3-169


Meloetta
#B3-170


Kubfu
#B3-172


Mega Lucario ex
#B3-184


Mega Lucario ex
#B3-204


Hitmonchan ex
#B3-229


Great Tusk
#B3a-034


Koraidon ex
#B3a-036


Koraidon ex
#B3a-084


Koraidon ex
#B3a-092


Mankey
#Pa-017


Machamp
#Pa-055


Riolu
#Pa-059


Crabrawler
#Pa-071


Machamp
#Pa-114


Mega Medicham ex
#Pb-029


Gallade
#Pb-062

Thống kê & phân tích
Trên tất cả 143 thẻ trong danh sách này.
Tổng số thẻ
143
Pokémon
45
Bộ thẻ
19
Họa sĩ
72
HP TB
106
Hiếm nhất



2 Shiny Stars
Câu hỏi thường gặp
Điểm yếu gây thêm bao nhiêu sát thương trong Pokémon TCG Pocket?
Một Pokémon nhận thêm +20 sát thương khi bị trúng đòn tấn công thuộc loại điểm yếu của nó. Khác với TCG chính, không có kháng (resistance) trong Pokémon TCG Pocket — điểm yếu là yếu tố đối đầu duy nhất.
Có bao nhiêu Pokémon Fighting yếu với Psychic?
Có 143 thẻ Pokémon Fighting yếu với Psychic trong Pokémon TCG Pocket.
Counter tốt nhất cho bộ bài Fighting là gì?
Hãy dùng các thẻ tấn công loại Psychic — Mesprit là một trong những thẻ mạnh nhất — để gây thêm +20 sát thương cho Pokémon Fighting.

