Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Counter
  4. /
  5. Counter Fighting
Loại Fighting

Cách counter Fighting

Thẻ Fighting yếu với Grass, Psychic, Lightning — 369 thẻ nhận thêm +20 sát thương từ các loại đó. Đây là những thẻ tấn công mạnh nhất để mang ra đối đầu với bộ bài Fighting, xếp hạng theo sát thương.

Các thẻ tấn công tốt nhất chống lại Fighting

Sắp xếp theo:
ID thẻ
Đang tải...

Raichu

#A1-095
lightning
Đang tải...

Mewtwo

#A1-128
psychic
Đang tải...

Mewtwo ex

#A1-129
psychic
Đang tải...

Mewtwo ex

#A1-262
psychic
Đang tải...

Mewtwo ex

#A1-282
psychic
Đang tải...

Mewtwo ex

#A1-286
psychic
Đang tải...

Yanmega ex

#A2-007
grass
Đang tải...

Torterra

#A2-012
grass
Đang tải...

Mesprit

#A2-076
psychic
Đang tải...

Mesprit

#A2-166
psychic
Đang tải...

Yanmega ex

#A2-180
grass
Đang tải...

Yanmega ex

#A2-196
grass
Đang tải...

Pikachu ex

#A2b-022
lightning
Đang tải...

Giratina ex

#A2b-035
psychic
Đang tải...

Pikachu ex

#A2b-082
lightning
Đang tải...

Giratina ex

#A2b-083
psychic
Đang tải...

Pikachu ex

#A2b-092
lightning
Đang tải...

Giratina ex

#A2b-096
psychic
Đang tải...

Alolan Exeggutor

#A3-002
grass
Đang tải...

Alolan Golem

#A3-061
lightning
Đang tải...

Necrozma

#A3-088
psychic
Đang tải...

Alolan Exeggutor

#A3-156
grass
Đang tải...

Buzzwole ex

#A3a-006
grass
Đang tải...

Buzzwole ex

#A3a-076
grass
Đang tải...

Buzzwole ex

#A3a-088
grass
Đang tải...

Yanmega ex

#A4-232
grass
Đang tải...

Eelektross

#A4a-028
lightning
Đang tải...

Latios

#A4a-037
psychic
Đang tải...

Latios

#A4a-075
psychic
Đang tải...

Yanmega ex

#A4b-022
grass
Đang tải...

Buzzwole ex

#A4b-044
grass
Đang tải...

Pikachu ex

#A4b-132
lightning
Đang tải...

Mewtwo ex

#A4b-158
psychic
Đang tải...

Giratina ex

#A4b-172
psychic
Đang tải...

Buzzwole ex

#A4b-360
grass
Đang tải...

Mewtwo ex

#A4b-365
psychic
Đang tải...

Giratina ex

#A4b-377
psychic
Đang tải...

Rillaboom

#B1-027
grass
Đang tải...

Cofagrigus

#B1-111
psychic
Đang tải...

Rillaboom

#B1-229
grass
Đang tải...

Cofagrigus

#B1-238
psychic
Đang tải...

Pikachu ex

#B1-321
lightning
Đang tải...

Mega Venusaur ex

#B1a-004
grass
Đang tải...

Xerneas

#B1a-037
psychic
Đang tải...

Xerneas

#B1a-073
psychic
Đang tải...

Mega Venusaur ex

#B1a-076
grass
Đang tải...

Mega Venusaur ex

#B1a-083
grass
Đang tải...

Buzzwole ex

#B1a-098
grass
Đang tải...

Mega Sceptile ex

#B3-008
grass
Đang tải...

Magnezone ex

#B3-054
lightning
Đang tải...

Mega Sceptile ex

#B3-180
grass
Đang tải...

Magnezone ex

#B3-183
lightning
Đang tải...

Mega Sceptile ex

#B3-194
grass
Đang tải...

Magnezone ex

#B3-197
lightning
Đang tải...

Slither Wing

#B3a-004
grass
Đang tải...

Mewtwo

#Pa-010
psychic
Đang tải...

Mewtwo ex

#Pa-050
psychic
Đang tải...

Alolan Exeggutor

#Pa-069
grass
Đang tải...

Raichu ex

#Pa-112
lightning
Đang tải...

Mega Heracross ex

#Pb-056
grass

Thống kê & phân tích

Trên tất cả 60 thẻ trong danh sách này.

Tổng số thẻ
60
Pokémon
21
Bộ thẻ
14
Họa sĩ
30
HP TB
147
Hiếm nhất
Vương miện
Crown

Thẻ theo màu

  • GrassGrass25(42%)
  • PsychicPsychic23(38%)
  • LightningLightning12(20%)

Thẻ theo độ hiếm

  • Kim cươngKim cương
    2 Diamonds
    2(3%)
  • Kim cươngKim cươngKim cương
    3 Diamonds
    11(18%)
  • Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
    4 Diamonds
    14(23%)
  • Sao
    1 Star
    6(10%)
  • SaoSao
    2 Stars
    15(25%)
  • SaoSaoSao
    3 Stars
    3(5%)
  • Sao ShinySao Shiny
    2 Shiny Stars
    5(8%)
  • Vương miện
    Crown
    1(2%)
  • Promo3(5%)

Thẻ theo loại

  • Basic34(57%)
  • Stage 214(23%)
  • Stage 112(20%)

Vì Thẻ Fighting nhận thêm +20 sát thương từ các đòn tấn công Grass, Psychic, Lightning, việc trang bị các thẻ tấn công Grass, Psychic, Lightning mạnh giúp bạn hạ gục chúng sớm hơn một lượt. Điểm yếu là yếu tố đối đầu duy nhất trong Pokémon TCG Pocket, nên khai thác nó là cách đáng tin cậy nhất để counter một loại.

Câu hỏi thường gặp

Counter các loại khác

Counter GrassCounter FireCounter WaterCounter LightningCounter PsychicCounter DarknessCounter MetalCounter Colorless