Bảng đối đầu loại

Mọi nguyên tố Pokémon TCG Pocket cùng điểm yếu mà nó mang. Ô càng sáng thì càng nhiều thẻ chia sẻ cặp đối đầu đó. Di chuột hoặc chạm vào một ô để mở phân tích đầy đủ.

Di chuột vào một ô để do thám cặp đối đầu
Loại╲yếu với
GrassGrass
FireFire
WaterWater
LightningLightning
PsychicPsychic
FightingFighting
DarknessDarkness
MetalMetal
DragonDragon
ColorlessColorless
GrassGrass
500
18
FireFire
32721
WaterWater
473
99
LightningLightning
18
334
PsychicPsychic
3
338106
FightingFighting
243
11165
DarknessDarkness
163
20
180
MetalMetal
234
5
DragonDragon
ColorlessColorless
134
377
Cường độ0 → nhiều thẻ nhất

Trong Pokémon TCG Pocket, một Pokémon nhận thêm +20 sát thương từ các đòn tấn công thuộc loại điểm yếu của nó — đây là cơ chế đối đầu duy nhất trong trò chơi. Vì mỗi nguyên tố mang một điểm yếu gần như cố định, bảng này thưa thớt: một số cặp đối đầu chủ đạo chiếm phần lớn số thẻ.

Đang xây dựng bộ bài để đánh bại một loại cụ thể? Xem các counter tốt nhất →

Câu hỏi thường gặp