
+20Sát thương cộng thêm

Thẻ Water yếu với Metal
77 Thẻ Water nhận thêm +20 sát thương từ các đòn tấn công Metal. Khó hạ gục nhất là Mamoswine với 160 HP, trong khi cả nhóm trung bình 103 HP — vì vậy một thẻ tấn công Metal mạnh có thể chiếm ưu thế trước hầu hết chúng.
77 thẻ Water yếu với Metal
Sắp xếp theo:
ID thẻ

Snom
#A1-092


Frosmoth
#A1-093


Swinub
#A2-031


Piloswine
#A2-032


Mamoswine
#A2-033


Regice
#A2-034


Snover
#A2-044


Abomasnow
#A2-045


Glaceon
#A2-046


Frost Rotom
#A2-048


Mamoswine
#A2-160


Snorunt
#A2a-018


Froslass
#A2a-019


Snover
#A2a-020


Abomasnow
#A2a-021


Glaceon ex
#A2a-022


Glaceon ex
#A2a-083


Glaceon ex
#A2a-092


Alolan Sandshrew
#A3-038


Alolan Sandslash
#A3-039


Alolan Vulpix
#A3-040


Alolan Ninetales
#A3-041


Crabominable ex
#A3-049


Alolan Vulpix
#A3-162


Crabominable ex
#A3-183


Crabominable ex
#A3-201


Glaceon
#A3b-017


Vanillite
#A3b-018


Vanillish
#A3b-019


Vanilluxe
#A3b-020


Glaceon
#A3b-073


Delibird
#A4-057


Delibird
#A4-170


Glaceon ex
#A4-235


Jynx
#A4a-019


Cryogonal
#A4a-024


Glaceon ex
#A4b-106


Crabominable ex
#A4b-121


Bergmite
#B1-074


Avalugg
#B1-075


Eiscue
#B1-080


Eiscue
#B1-236


Alolan Vulpix
#B2-028


Alolan Ninetales ex
#B2-029


Galarian Mr. Mime
#B2-030


Galarian Mr. Rime
#B2-031


Delibird
#B2-032


Vanillite
#B2-037


Vanillish
#B2-038


Vanilluxe
#B2-039


Cryogonal
#B2-040


Amaura
#B2-041


Aurorus
#B2-042


Aurorus
#B2-163


Alolan Ninetales ex
#B2-182


Alolan Ninetales ex
#B2-196


Cetoddle
#B2a-029


Cetitan
#B2a-030


Frigibax
#B2a-034


Arctibax
#B2a-035


Baxcalibur
#B2a-036


Chien-Pao ex
#B2a-037


Chien-Pao ex
#B2a-102


Chien-Pao ex
#B2a-112


Baxcalibur
#B2a-130


Castform Snowy Form
#B3-041


Regice
#B3-045


Cubchoo
#B3-046


Beartic
#B3-047


Snom
#B3a-011


Frosmoth
#B3a-012


Snom
#B3a-075


Alolan Ninetales
#Pa-070


Vanillite
#Pa-085


Alolan Vulpix
#Pb-032


Frigibax
#Pb-037


Chien-Pao ex
#Pb-041

Thống kê & phân tích
Trên tất cả 77 thẻ trong danh sách này.
Tổng số thẻ
77
Pokémon
39
Bộ thẻ
15
Họa sĩ
51
HP TB
103
Hiếm nhất

Crown
Câu hỏi thường gặp
Điểm yếu gây thêm bao nhiêu sát thương trong Pokémon TCG Pocket?
Một Pokémon nhận thêm +20 sát thương khi bị trúng đòn tấn công thuộc loại điểm yếu của nó. Khác với TCG chính, không có kháng (resistance) trong Pokémon TCG Pocket — điểm yếu là yếu tố đối đầu duy nhất.
Có bao nhiêu Pokémon Water yếu với Metal?
Có 77 thẻ Pokémon Water yếu với Metal trong Pokémon TCG Pocket.
Counter tốt nhất cho bộ bài Water là gì?
Hãy dùng các thẻ tấn công loại Metal — Aggron là một trong những thẻ mạnh nhất — để gây thêm +20 sát thương cho Pokémon Water.


