Onix vs Steelix
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Onix
#a1-150




Pokemon•Basic

Hệ
Fighting
Máu
110 HP
Chi phí rút lui







Điểm yếu
Grass
Chiêu thức



Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Steelix
#a4-122






Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
150 HP
Chi phí rút lui







Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
onix
Chiêu thức




Thông tin bộ thẻ

Wisdom of Sea and Sky
241 thẻ (phát hành 2025-07-30)
Có trong các gói booster
