Steelix vs Steelix
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Steelix
#a4-122






Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
150 HP
Chi phí rút lui







Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
onix
Chiêu thức




Thông tin bộ thẻ

Wisdom of Sea and Sky
241 thẻ (phát hành 2025-07-30)
Có trong các gói booster


Steelix
#b1a-051




Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
150 HP
Chi phí rút lui







Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
onix
Chiêu thức




During your opponent's next turn, this Pokémon has no Weakness.
Thông tin bộ thẻ

Crimson Blaze
103 thẻ (phát hành 2025-12-17)
Có trong các gói booster
