Charizard ex vs Charizard ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Charizard ex (A1-36)

Charizard ex
#a1-036








Pokemon•Stage 2

Hệ
Fire
Máu
180 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
charmeleon
Chiêu thức







Discard 2 [R] Energy from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster

Charizard ex (A2b-10)

Charizard ex
#a2b-010








Pokemon•Stage 2

Hệ
Fire
Máu
180 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
charmeleon
Chiêu thức

Take 3 [R] Energy from your Energy Zone and attach it to this Pokémon.





Thông tin bộ thẻ

Shining Revelry
111 thẻ (phát hành 2025-03-27)
Có trong các gói booster
