Charizard ex vs Infernape ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Charizard ex
#a1-036








Pokemon•Stage 2

Hệ
Fire
Máu
180 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
charmeleon
Chiêu thức







Discard 2 [R] Energy from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Infernape ex
#a2-029








Pokemon•Stage 2

Hệ
Fire
Máu
170 HP
Chi phí rút lui
Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
monferno
Chiêu thức


Discard all [R] Energy from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Space-Time Smackdown
207 thẻ (phát hành 2025-01-30)
Có trong các gói booster
