Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Charizard (A1-035)
Đang tải...

Charizard(A1-035)

Genetic Apex•Pokemon•Stage 2
Kim cươngKim cươngKim cương
fire

Charizard (độ hiếm 3 Diamonds) là thẻ #A1-035 từ bộ Genetic Apex trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Fire. Charizard có thể nhận được từ gói Genetic Apex Charizard trong bộ Genetic Apex.

Họa sĩ:takuyoa
“It spits fire that is hot enough to melt boulders. It may cause forest fires by blowing flames.”

Tiến hóa từ

Charmeleon

Charmeleon

Pokédex toàn quốc #5

Hệ

fireFire

Máu

150 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

WaterWater

Chiêu thức

firefirecolorlesscolorless
Fire Spin
150
Discard 2 [R] Energy from this Pokémon.

Bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 31 thg 10, 2024)

Các gói booster

Genetic Apex Charizard
Genetic Apex Charizard

Tỉ lệ mở thẻ

Ô thứ 45% · 1 trong 20
Ô thứ 520% · 1 trong 5
3 Kim cương mỗi gói24% · 1 trong 4
Thẻ chính xác≈ 1,781% · 1 trong 56
Điểm mở gói150

Tất cả thẻ Charizard độc nhất (6)

Đang tải...

Charizard

A1-035

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Charizard ex

A1-036

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Charizard ex

A2b-010

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Charizard

B1a-013

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Mega Charizard Y ex

B1a-014

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Mega Charizard X ex

B2b-009

Bộ Mega Shine

Tất cả thẻ Charizard (19)

Đang tải...

Charizard

A1-035

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Charizard

B1a-013

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Charizard ex

A1-036

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Charizard ex

A2b-010

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Charizard ex

A4b-059

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Charizard ex

A4b-060

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Mega Charizard Y ex

B1a-014

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Mega Charizard X ex

B2b-009

Bộ Mega Shine

Đang tải...

Charizard ex

A1-253

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Charizard ex

A2b-080

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Charizard ex

A4b-361

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Mega Charizard Y ex

B1a-077

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Mega Charizard X ex

B2b-076

Bộ Mega Shine

Đang tải...

Charizard ex

A1-280

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Mega Charizard Y ex

B1a-087

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Charizard

B1a-091

Bộ Crimson Blaze

Đang tải...

Charizard ex

A2b-108

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Mega Charizard X ex

B2b-111

Bộ Mega Shine

Đang tải...

Charizard ex

A1-284

Bộ Genetic Apex

Họ tiến hóa của Charizard

  • CharmanderCharmander#004Fire
  • CharmeleonCharmeleon#005Fire
  • CharizardCharizard#006Fire

Các bộ bài có thẻ này

  • Armarouge ex Charizard
  • Charizard
  • Charizard ex Charizard
  • Charizard ex Ho-Oh ex
  • Charizard ex Mega Charizard Y ex
  • Charizard ex Moltres ex
  • Charizard ex Sylveon ex
  • Charizard Heatran
Xem tất cả bộ bài có Charizard →

Charizard (A1-035) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Charizard (A1-035) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Charizard bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Charizard (A1-035)