Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Pokédex
  4. /
  5. Water
  6. /
  7. Thẻ Greninja
Greninja

Thẻ Greninja trong Pokémon TCG Pocket

Greninja

#658 trên Pokédex toàn quốc
Water

It creates throwing stars out of compressed water. When it spins them and throws them at high speed, these stars can split metal in two.

Tất cả phiên bản của thẻ Greninja (10)

Tất cả thẻ Greninja hiện có trong Pokémon TCG Pocket, bao gồm các biến thể và độ hiếm khác nhau.

Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...

Tất cả thẻ Greninja độc nhất (2)

Hiện có 2 biến thể độc nhất của thẻ Greninja trong game.

Đang tải...
Đang tải...

Greninja trong nháy mắt

Thống kê chính của tất cả 10 thẻ Greninja trong Pokémon TCG Pocket.

Tổng số thẻ
10
Thẻ độc nhất
2
Bộ thẻ
6
Họa sĩ
7
HP
120–170
Hiếm nhất
Sao ShinySao Shiny
2 Shiny Stars

Thẻ theo màu

  • WaterWater10(100%)

Thẻ theo độ hiếm

  • Kim cươngKim cươngKim cương
    3 Diamonds
    3(30%)
  • Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
    4 Diamonds
    1(10%)
  • Sao
    1 Star
    1(10%)
  • SaoSao
    2 Stars
    2(20%)
  • Sao Shiny
    1 Shiny Star
    1(10%)
  • Sao ShinySao Shiny
    2 Shiny Stars
    1(10%)
  • Promo1(10%)

Tìm thẻ Greninja ở đâu

Duyệt qua mọi bộ thẻ và gói thẻ trong Pokémon TCG Pocket có chứa thẻ Greninja.

Các bộ thẻ có thẻ Greninja (6)

Pulsing Aura

Pulsing Aura

28 thg 4, 2026

Mega Rising

Mega Rising

30 thg 10, 2025

Deluxe Pack ex

Deluxe Pack ex

30 thg 9, 2025

Extradimensional Crisis

Extradimensional Crisis

29 thg 5, 2025

Genetic Apex

Genetic Apex

31 thg 10, 2024

Promo-A

Promo-A

30 thg 10, 2024

Các gói thẻ có thẻ Greninja (6)

Pulsing Aura

Pulsing Aura

Mega Rising Gyarados

Mega Rising Gyarados

Deluxe Pack ex

Deluxe Pack ex

Extradimensional Crisis

Extradimensional Crisis

Genetic Apex Charizard

Genetic Apex Charizard

Promo-A

Promo-A

Khám phá thêm thẻ Greninja

Duyệt thẻ Greninja theo màu, độ hiếm và họa sĩ.

Màu

Water

Độ hiếm

3 Diamonds4 Diamonds1 Star2 Stars1 Shiny Star2 Shiny StarsPromo

Họa sĩ

5ban GraphicsNoriaki TanimuraPLANETA MochizukiPLANETA SaitoRaita KazamaSanosuke SakumaSouichirou Gunjima

Bộ bài có Greninja (159)

Pokémon này xuất hiện trong các kiểu bộ bài sau.

  • Aerodactyl ex Dudunsparce
  • Alolan Ninetales ex Greninja
  • Alolan Ninetales ex Greninja ex
  • Arceus ex Greninja
  • Articuno ex Greninja
  • Banette Greninja
  • Blacephalon ex Greninja
  • Blastoise Greninja
Xem tất cả 159 bộ bài có Greninja →

Hướng dẫn bộ bài có Greninja

Xem tất cả hướng dẫn bộ bài →
Tier A+
Darkrai ex
Greninja
Mega Absol ex
DarknessWaterPsychic

Hướng dẫn bộ bài Mega Absol ex và Greninja trong Pokémon TCG Pocket

Quấy rối đối thủ và bào mòn từng chút một với bộ bài thiên về kiểm soát, xây dựng quanh khả năng ép bỏ thẻ Supporter của Mega Absol ex và sát thương dàn trải của Greninja.

Tier A+
Mega Blaziken ex
Combusken
Torchic
FireWater

Hướng dẫn deck Mega Blaziken ex và Greninja trong Pokémon TCG Pocket

Một bản dựng sử dụng Rare Candy kép hỗ trợ các pha knockout của Mega Burning kèm theo sát thương tỉa từ Water Shuriken trên băng ghế dự bị.

Tier A
Riolu
Greninja
Froakie
WaterFightingPsychic

Hướng dẫn bộ bài Mega Lucario ex và Greninja trong Pokémon TCG Pocket

Làm mềm mọi thứ bằng Water Shuriken của Greninja, rồi để một Mega Lucario ex duy nhất xóa sổ các Pokémon ex chỉ với một đòn Fighting Pulse.

Tier A
Greninja
Frogadier
Froakie
WaterColorlessPsychic

Hướng dẫn bộ bài Mega Altaria ex và Greninja trong Pokémon TCG Pocket

Tăng sát thương với ghế phụ đầy đủ đồng thời phá vỡ đối thủ bằng khóa Công cụ đầu trận.

Họ tiến hóa của Greninja

Khám phá họ tiến hóa của Greninja trong Pokémon TCG Pocket và khám phá các giai đoạn tiến hóa của chúng.

  • FroakieFroakie#656Water
  • FrogadierFrogadier#657Water
  • GreninjaGreninja#658Water

Tất cả thẻ độc nhất của họ tiến hóa Greninja (7)

Khám phá chuỗi tiến hóa của Greninja trong Pokémon TCG Pocket và khám phá các giai đoạn tiến hóa của chúng.

Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...
Đang tải...

Chuỗi tiến hóa của Greninja

Khám phá chuỗi tiến hóa của Greninja trong Pokémon TCG Pocket và khám phá các giai đoạn tiến hóa của chúng.

Dòng tiến hóa của Greninja

Hệ water
Froakie
1

Froakie

Basic

Frogadier
2

Frogadier

Stage 1

Greninja
3

Greninja

Stage 2

7 thẻ độc nhất (22 tổng)

Thêm Pokémon hệ water trong PTCGP

Khám phá thêm các Pokémon hệ water trong Pokémon TCG Pocket và khám phá các giai đoạn tiến hóa của chúng.

Poliwhirl
#061

Poliwhirl

4 thẻ độc nhấtWater
Sandshrew
#027

Sandshrew

4 thẻ độc nhấtFightingWater
Castform
#351

Castform

4 thẻ độc nhấtColorlessFireWater
Tentacruel
#073

Tentacruel

3 thẻ độc nhấtWater
Bruxish
#779

Bruxish

2 thẻ độc nhấtWater
Mantine
#226

Mantine

2 thẻ độc nhấtWater
Starmie
#121

Starmie

2 thẻ độc nhấtWater
Azumarill
#184

Azumarill

2 thẻ độc nhấtWater
Carvanha
#318

Carvanha

1 thẻ độc nhấtWater
Feraligatr
#160

Feraligatr

1 thẻ độc nhấtWater
Huntail
#367

Huntail

1 thẻ độc nhấtWater
Drizzile
#817

Drizzile

1 thẻ độc nhấtWater
Lotad
#270

Lotad

1 thẻ độc nhấtWater
Clawitzer
#693

Clawitzer

1 thẻ độc nhấtWater
Carracosta
#565

Carracosta

1 thẻ độc nhấtWater
Basculin
#550

Basculin

1 thẻ độc nhấtWater

Câu hỏi thường gặp