Weavile vs Weavile ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Weavile (A4-116)

Weavile
#a4-116




Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
80 HP
Chi phí rút lui
Điểm yếu
Grass
Tiến hóa từ
sneasel
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Wisdom of Sea and Sky
241 thẻ (phát hành 2025-07-30)
Có trong các gói booster

Weavile ex (A2-99)

Weavile ex
#a2-099








Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
140 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Grass
Tiến hóa từ
sneasel
Chiêu thức

If your opponent's Active Pokémon has damage on it, this attack does 40 more damage.
Thông tin bộ thẻ

Space-Time Smackdown
207 thẻ (phát hành 2025-01-30)
Có trong các gói booster
