Venusaur vs Venusaur ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Venusaur (A1-3)

Venusaur
#a1-003






Pokemon•Stage 2

Hệ
Grass
Máu
160 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
ivysaur
Chiêu thức




Heal 30 damage from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster

Venusaur ex (A1-4)

Venusaur ex
#a1-004








Pokemon•Stage 2

Hệ
Grass
Máu
190 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
ivysaur
Chiêu thức







Heal 30 damage from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster
