Swanna vs Swanna ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Swanna (A1-86)

Swanna
#a1-086




Pokemon•Stage 1

Hệ
Water
Máu
90 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Lightning
Tiến hóa từ
ducklett
Chiêu thức



Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster

Swanna ex (B4-141)

Swanna ex
#b4-141








Pokemon•Stage 1

Hệ
Colorless
Máu
150 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Lightning
Tiến hóa từ
ducklett
Chiêu thức



During your next turn, this Pokémon can't attack.
Thông tin bộ thẻ

Ruler of the Skies
233 thẻ (phát hành 2026-07-30)
Có trong các gói booster
