Ralts vs Ralts
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Ralts (A1-130)

Ralts
#a1-130


Pokemon•Basic

Hệ
Psychic
Máu
60 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Darkness
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster

Ralts (A2-68)

Ralts
#a2-068


Pokemon•Basic

Hệ
Psychic
Máu
60 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Darkness
Chiêu thức

Switch this Pokémon with 1 of your Benched Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Space-Time Smackdown
207 thẻ (phát hành 2025-01-30)
Có trong các gói booster
