Nidoran♂ vs Nidorino
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Nidoran♂
#a1-169


Pokemon•Basic

Hệ
Darkness
Máu
60 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Nidorino
#a1-170




Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
90 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
nidoran-m
Chiêu thức


Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster
