Nidoking vs Nidorino

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Đang tải...

Nidoking

#a1-171
Kim cươngKim cươngKim cương
darkness
PokemonStage 2
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

darknessDarkness

Máu

150 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FightingFighting

Tiến hóa từ

nidorino

Chiêu thức

darknessdarknesscolorless
Poison Horn
90
Your opponent's Active Pokémon is now Poisoned.

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex PikachuGói Genetic Apex Pikachu
Đang tải...

Nidorino

#a1-170
Kim cươngKim cương
darkness
PokemonStage 1
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

darknessDarkness

Máu

90 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

FightingFighting

Tiến hóa từ

nidoran-m

Chiêu thức

darknesscolorless
Horn Attack
40

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex PikachuGói Genetic Apex Pikachu

So sánh liên quan