Growlithe vs Growlithe
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Growlithe (A1-39)

Growlithe
#a1-039


Pokemon•Basic

Hệ
Fire
Máu
70 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Water
Chiêu thức


Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster

Growlithe (A3-25)

Growlithe
#a3-025


Pokemon•Basic

Hệ
Fire
Máu
70 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Water
Chiêu thức


Thông tin bộ thẻ

Celestial Guardians
239 thẻ (phát hành 2025-04-30)
Có trong các gói booster

