Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. So sánh thẻ
  4. /
  5. Greninja vs Greninja ex

Greninja vs Greninja ex

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Greninja (A1-89)
Đang tải...

Greninja

#a1-089
Kim cươngKim cươngKim cương
water
Pokemon•Stage 2
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

waterWater

Máu

120 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

LightningLightning

Tiến hóa từ

frogadier

Năng lực

Năng lựcWater Shuriken
Once during your turn, you may do 20 damage to 1 of your opponent's Pokémon.

Chiêu thức

watercolorless
Mist Slash
60

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex CharizardGói Genetic Apex Charizard
Greninja ex (B1-73)
Đang tải...

Greninja ex

#b1-073
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
water
Pokemon•Stage 2
mega-risingMega Rising
Hệ

waterWater

Máu

170 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

LightningLightning

Tiến hóa từ

frogadier

Năng lực

Năng lựcShifting Stream
Once during your turn, you may switch your Active water Pokémon with 1 of your Benched Pokémon.

Chiêu thức

waterwater
Aqua Edge
100

Thông tin bộ thẻ

mega-rising

Mega Rising

331 thẻ (phát hành 2025-10-30)

Có trong các gói booster

Mega Rising GyaradosGói Mega Rising Gyarados
← Mở công cụ so sánh thẻ

So sánh liên quan

Đang tải...
vs
Đang tải...

Frogadier vs Greninja