Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. So sánh thẻ
  4. /
  5. Ferrothorn vs Ferrothorn

Ferrothorn vs Ferrothorn

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Ferrothorn (A3a-52)
Đang tải...

Ferrothorn

#a3a-052
Kim cươngKim cương
metal
Pokemon•Stage 1
extradimensional-crisisExtradimensional Crisis
Hệ

metalMetal

Máu

110 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

ferroseed

Năng lực

Năng lựcSteel Spikes
If this Pokémon is in the Active Spot and is damaged by an attack from your opponent's Pokémon, do 20 damage to the Attacking Pokémon.

Chiêu thức

metalmetalcolorless
Spinning Attack
70

Thông tin bộ thẻ

extradimensional-crisis

Extradimensional Crisis

103 thẻ (phát hành 2025-05-29)

Có trong các gói booster

Extradimensional CrisisGói Extradimensional Crisis
Ferrothorn (B1-167)
Đang tải...

Ferrothorn

#b1-167
Kim cươngKim cương
metal
Pokemon•Stage 1
mega-risingMega Rising
Hệ

metalMetal

Máu

110 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

ferroseed

Chiêu thức

metalmetal
Guard Press
50
During your opponent's next turn, this Pokémon takes −20 damage from attacks.

Thông tin bộ thẻ

mega-rising

Mega Rising

331 thẻ (phát hành 2025-10-30)

Có trong các gói booster

Mega Rising GyaradosGói Mega Rising Gyarados
Mega Rising BlazikenGói Mega Rising Blaziken
Mega Rising AltariaGói Mega Rising Altaria
← Mở công cụ so sánh thẻ

So sánh liên quan

Đang tải...
vs
Đang tải...

Ferroseed vs Ferrothorn