Excadrill vs Excadrill
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.
Excadrill (A3-119)

Excadrill
#a3-119




Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
110 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
drilbur
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Celestial Guardians
239 thẻ (phát hành 2025-04-30)
Có trong các gói booster


Excadrill (B2-114)

Excadrill
#b2-114




Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
120 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
drilbur
Chiêu thức



Thông tin bộ thẻ

Fantastical Parade
234 thẻ (phát hành 2026-01-29)
Có trong các gói booster
