Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. So sánh thẻ
  4. /
  5. Arcanine ex vs Moltres ex

Arcanine ex vs Moltres ex

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Arcanine ex (A1-41)
Đang tải...

Arcanine ex

#a1-041
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
fire
Pokemon•Stage 1
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

fireFire

Máu

150 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

WaterWater

Tiến hóa từ

growlithe

Chiêu thức

firefirecolorless
Inferno Onrush
120
This Pokémon also does 20 damage to itself.

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex PikachuGói Genetic Apex Pikachu
Moltres ex (A1-47)
Đang tải...

Moltres ex

#a1-047
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
fire
Pokemon•Basic
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

fireFire

Máu

140 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

LightningLightning

Chiêu thức

fire
Inferno Dance
Flip 3 coins. Take an amount of [R] Energy from your Energy Zone equal to the number of heads and attach it to your Benched [R] Pokémon in any way you like.
firecolorlesscolorless
Heat Blast
70

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex CharizardGói Genetic Apex Charizard
← Mở công cụ so sánh thẻ

So sánh liên quan

Đang tải...
vs
Đang tải...

Arcanine vs Arcanine ex

Đang tải...
vs
Đang tải...

Arcanine ex vs Charizard ex

Đang tải...
vs
Đang tải...

Arcanine ex vs Infernape ex

Đang tải...
vs
Đang tải...

Charizard ex vs Moltres ex

Đang tải...
vs
Đang tải...

Infernape ex vs Moltres ex

Đang tải...
vs
Đang tải...

Moltres vs Moltres ex