Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Rowlet (A3-010)
Đang tải...

Rowlet(A3-010)

Celestial Guardians•Pokemon•Basic
Kim cương
grass

Rowlet (độ hiếm 1 Diamond) là thẻ #A3-010 từ bộ Celestial Guardians trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Grass. Rowlet có thể nhận được từ gói Celestial Guardians Lunala trong bộ Celestial Guardians.

Họa sĩ:Saya Tsuruta
“It sends its feathers, which are as sharp as blades, flying in attack. Its legs are strong, so its kicks are also formidable.”
Hệ

grassGrass

Máu

60 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

FireFire

Chiêu thức

grass
Skill Dive
This attack does 10 damage to 1 of your opponent's Pokémon.

Bộ thẻ

celestial-guardians

Celestial Guardians

239 thẻ (phát hành 30 thg 4, 2025)

Các gói booster

Celestial Guardians Lunala
Celestial Guardians Lunala

Tỉ lệ mở thẻ

Thẻ này là một lượt kéo được đảm bảo từ bộ hoặc sự kiện tương ứng.

Thẻ chính xác≈ 13,026% · 1 trong 8
Điểm mở gói35

Tất cả phiên bản của thẻ Rowlet (4)

Đang tải...

Rowlet

A3-010

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Rowlet

A4b-038

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Rowlet

A4b-039

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Rowlet

B1-290

Bộ Mega Rising

Tất cả thẻ Rowlet độc nhất (3)

Đang tải...

Rowlet

A3-009

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Rowlet

A3-010

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Rowlet

A3a-003

Bộ Extradimensional Crisis

Tất cả thẻ Rowlet (7)

Đang tải...

Rowlet

A3-009

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Rowlet

A3-010

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Rowlet

A3a-003

Bộ Extradimensional Crisis

Đang tải...

Rowlet

A4b-038

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Rowlet

A4b-039

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Rowlet

A3a-070

Bộ Extradimensional Crisis

Đang tải...

Rowlet

B1-290

Bộ Mega Rising

Họ tiến hóa của Rowlet

  • RowletRowlet#722Grass
  • DartrixDartrix#723Grass
  • DecidueyeDecidueye#724Grass

Các bộ bài có thẻ này

  • Decidueye
  • Decidueye Alolan Exeggutor
  • Decidueye Celebi
  • Decidueye Chingling
  • Decidueye ex
  • Decidueye ex Altaria
  • Decidueye ex Ariados
  • Decidueye ex Celebi ex
Xem tất cả bộ bài có Rowlet →

Rowlet (A3-010) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Rowlet (A3-010) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Rowlet bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Rowlet (A3-010)