Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Pidgeot ex (A1a-059)
Đang tải...

Pidgeot ex(A1a-059)

Mythical Island•Pokemon•Stage 2
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
colorless

Pidgeot ex (độ hiếm 4 Diamonds) là thẻ #A1a-059 từ bộ Mythical Island trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Colorless. Pidgeot ex có thể nhận được từ gói Mythical Island trong bộ Mythical Island.

Họa sĩ:PLANETA CG Works

Tiến hóa từ

Pidgeotto

Pidgeotto

Pokédex toàn quốc #17

Hệ

colorlessColorless

Máu

170 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

LightningLightning

Chiêu thức

colorlesscolorlesscolorless
Scattering Cyclone
80+
This attack does 20 more damage for each of your opponent's Benched Pokémon.

Bộ thẻ

mythical-island

Mythical Island

86 thẻ (phát hành 17 thg 12, 2024)

Các gói booster

Mythical Island
Mythical Island

Tỉ lệ mở thẻ

Ô thứ 41,666% · 1 trong 60
Ô thứ 56,664% · 1 trong 15
4 Kim cương mỗi gói8,219% · 1 trong 12
Thẻ chính xác≈ 1,662% · 1 trong 60
Điểm mở gói500

Tất cả phiên bản của thẻ Pidgeot (4)

Đang tải...

Pidgeot ex

A1a-059

Bộ Mythical Island

Đang tải...

Pidgeot ex

A4b-276

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Pidgeot ex

A1a-079

Bộ Mythical Island

Đang tải...

Pidgeot ex

A3a-102

Bộ Extradimensional Crisis

Tất cả thẻ Pidgeot độc nhất (4)

Đang tải...

Pidgeot

A1-188

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Pidgeot ex

A1a-059

Bộ Mythical Island

Đang tải...

Pidgeot

B1-182

Bộ Mega Rising

Đang tải...

Mega Pidgeot ex

Pb-006

Bộ Promo-B

Tất cả thẻ Pidgeot (9)

Đang tải...

Pidgeot

B1-182

Bộ Mega Rising

Đang tải...

Pidgeot

A1-188

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Pidgeot ex

A1a-059

Bộ Mythical Island

Đang tải...

Pidgeot ex

A4b-276

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Mega Pidgeot ex

Pb-006

Bộ Promo-B

Đang tải...

Pidgeot

A1-245

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Pidgeot ex

A1a-079

Bộ Mythical Island

Đang tải...

Pidgeot

A3a-097

Bộ Extradimensional Crisis

Đang tải...

Pidgeot ex

A3a-102

Bộ Extradimensional Crisis

Họ tiến hóa của Pidgeot

  • PidgeyPidgey#016Colorless
  • PidgeottoPidgeotto#017Colorless
  • PidgeotPidgeot#018Colorless

Các bộ bài có thẻ này

  • Mega Pidgeot ex Pidgeot ex
  • Pidgeot ex Banette
  • Pidgeot ex Charizard
  • Pidgeot ex Druddigon
  • Pidgeot ex Pidgeot
  • Pidgeot ex Suicune ex
  • Raikou ex Pidgeot ex
  • Suicune ex Pidgeot ex
Xem tất cả bộ bài có Pidgeot ex →

Pidgeot ex (A1a-059) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Pidgeot ex (A1a-059) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Pidgeot ex bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Pidgeot ex (A1a-059)