Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Gengar (A2a-033)
Đang tải...

Gengar(A2a-033)

Triumphant Light•Pokemon•Stage 2
Kim cươngKim cương
psychic

Gengar (độ hiếm 2 Diamonds) là thẻ #A2a-033 từ bộ Triumphant Light trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Psychic. Gengar có thể nhận được từ gói Triumphant Light trong bộ Triumphant Light.

Họa sĩ:Midori Harada
“To steal the life of its target, it slips into the prey’s shadow and silently waits for an opportunity.”

Tiến hóa từ

Haunter

Haunter

Pokédex toàn quốc #93

Hệ

psychicPsychic

Máu

140 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

DarknessDarkness

Chiêu thức

psychicpsychic
Hypnoblast
70
Your opponent's Active Pokémon is now Asleep.

Bộ thẻ

triumphant-light

Triumphant Light

96 thẻ (phát hành 28 thg 2, 2025)

Các gói booster

Triumphant Light
Triumphant Light

Tỉ lệ mở thẻ

Ô thứ 490%
Ô thứ 560%
2 Kim cương mỗi gói96%
Thẻ chính xác≈ 5,689% · 1 trong 18
Điểm mở gói70

Tất cả thẻ Gengar độc nhất (4)

Đang tải...

Gengar

A1-122

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Gengar ex

A1-123

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Gengar

A2a-033

Bộ Triumphant Light

Đang tải...

Mega Gengar ex

B2b-039

Bộ Mega Shine

Tất cả thẻ Gengar (11)

Đang tải...

Gengar

A2a-033

Bộ Triumphant Light

Đang tải...

Gengar

A1-122

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Gengar ex

A1-123

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Gengar ex

A4b-155

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Mega Gengar ex

B2b-039

Bộ Mega Shine

Đang tải...

Gengar ex

A1-261

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Gengar ex

A1-277

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Mega Gengar ex

B2b-079

Bộ Mega Shine

Đang tải...

Gengar

A3-222

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Gengar ex

A3-234

Bộ Celestial Guardians

Đang tải...

Mega Gengar ex

B2b-114

Bộ Mega Shine

Họ tiến hóa của Gengar

  • GastlyGastly#092DarknessPsychic
  • HaunterHaunter#093DarknessPsychic
  • GengarGengar#094DarknessPsychic

Các bộ bài có thẻ này

  • Alakazam Gengar
  • Espeon ex Gengar
  • Espeon ex Gengar ex
  • Gengar
  • Gengar Banette
  • Gengar Chandelure
  • Gengar Chingling
  • Gengar Cleffa
Xem tất cả bộ bài có Gengar →

Gengar (A2a-033) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Gengar (A2a-033) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Gengar bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Gengar (A2a-033)