Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Crobat (A2a-050)
Đang tải...

Crobat(A2a-050)

Triumphant Light•Pokemon•Stage 2
Kim cươngKim cươngKim cương
darkness

Crobat (độ hiếm 3 Diamonds) là thẻ #A2a-050 từ bộ Triumphant Light trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Darkness. Crobat có thể nhận được từ gói Triumphant Light trong bộ Triumphant Light.

Họa sĩ:AKIRA EGAWA
“Both of its legs have turned into wings. Without a sound, Crobat flies swiftly toward its prey and sinks its fangs into the nape of its target’s neck.”

Tiến hóa từ

Golbat

Golbat

Pokédex toàn quốc #42

Hệ

darknessDarkness

Máu

110 HP

Chi phí rút lui
Không có
Điểm yếu

FightingFighting

Năng lực

Năng lựcCunning LinkOnce during your turn, if you have Arceus or Arceus ex in play, you may do 30 damage to your opponent's Active Pokémon.

Chiêu thức

darkness
Darkness Fang
50

Bộ thẻ

triumphant-light

Triumphant Light

96 thẻ (phát hành 28 thg 2, 2025)

Các gói booster

Triumphant Light
Triumphant Light

Tỉ lệ mở thẻ

Ô thứ 45% · 1 trong 20
Ô thứ 520% · 1 trong 5
3 Kim cương mỗi gói24% · 1 trong 4
Thẻ chính xác≈ 1,917% · 1 trong 52
Điểm mở gói150

Tất cả phiên bản của thẻ Crobat (3)

Đang tải...

Crobat

A2a-050

Bộ Triumphant Light

Đang tải...

Crobat

A4b-230

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Crobat

A4b-231

Bộ Deluxe Pack ex

Tất cả thẻ Crobat độc nhất (3)

Đang tải...

Crobat

A2a-050

Bộ Triumphant Light

Đang tải...

Crobat ex

A4-109

Bộ Wisdom of Sea and Sky

Đang tải...

Crobat

B3-100

Bộ Pulsing Aura

Tất cả thẻ Crobat (9)

Đang tải...

Crobat

A2a-050

Bộ Triumphant Light

Đang tải...

Crobat

A4b-230

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Crobat

A4b-231

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Crobat

B3-100

Bộ Pulsing Aura

Đang tải...

Crobat ex

A4-109

Bộ Wisdom of Sea and Sky

Đang tải...

Crobat ex

A4b-232

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Crobat ex

A4-192

Bộ Wisdom of Sea and Sky

Đang tải...

Crobat ex

A4-207

Bộ Wisdom of Sea and Sky

Đang tải...

Crobat

B3-214

Bộ Pulsing Aura

Họ tiến hóa của Crobat

  • ZubatZubat#041Darkness
  • GolbatGolbat#042Darkness
  • CrobatCrobat#169Darkness

Các bộ bài có thẻ này

  • Arceus ex Crobat
  • Arceus ex Crobat ex
  • Arceus ex Iron Jugulis
  • Crobat
  • Crobat Arceus
  • Crobat Carnivine
  • Crobat Cleffa
  • Crobat Darkrai ex
Xem tất cả bộ bài có Crobat →

Crobat (A2a-050) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Crobat (A2a-050) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Crobat bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Crobat (A2a-050)