Logo PocketCards.netPocketCards.net

  • Cơ sở dữ liệuCơ sở dữ liệu
  • Bộ bàiBộ bài
  • PokédexPokédex
Logo PocketCards.netPocketCards.netCơ sở dữ liệu thẻ bài, công cụ theo dõi bộ sưu tập và ứng dụng trao đổi toàn diện cho Pokémon TCG Pocket
Tiếng Việt
Chia sẻ

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầuChiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier ListCông Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog

Dữ liệu

Cơ sở dữ liệuPokédexBảng xếp hạngThẻ Hàng ĐầuDanh sách thẻTiến hóaBộ thẻGói bàiTỷ lệ ra thẻBộ bàiHệĐộ HiếmĐối đầu
Chiêu thứcNăng lựcĐiểm YếuKhắc chếLoại ThẻHọa sĩ

Công cụ

Trung tâm trao đổiMô phỏng mở góiWonder PickBộ sưu tậpSơ đồ giải đấuTạo bộ bàiTrình tạo Tier List
Công Cụ Tạo ThẻBảng động nãoĐố vui thẻ bàiThẻ ngẫu nhiênSo sánhMô phỏng HộpTung Đồng Xu

Nội dung

Mã quà tặngThống kêHướng Dẫn Bộ BàiBlog
Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ

Đây là một trang web phi chính thức do người hâm mộ tạo ra. "Pokémon" và "Pokémon TCG Pocket" là thương hiệu đã đăng ký của The Pokémon Company, Nintendo và Game Freak. Tất cả hình ảnh và logo thuộc sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. PocketCards.net hoạt động độc lập và không liên kết với The Pokémon Company, Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay DeNA.

  1. Trang chủ
  2. /
  3. Cơ sở dữ liệu
  4. /
  5. Beedrill ex (A2b-003)
Đang tải...

Beedrill ex(A2b-003)

Shining Revelry•Pokemon•Stage 2
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
grass

Beedrill ex (độ hiếm 4 Diamonds) là thẻ #A2b-003 từ bộ Shining Revelry trong Pokémon TCG Pocket. Đây là một thẻ hệ Grass. Beedrill ex có thể nhận được từ gói Shining Revelry trong bộ Shining Revelry.

Họa sĩ:PLANETA Igarashi

Tiến hóa từ

Kakuna

Kakuna

Pokédex toàn quốc #14

Hệ

grassGrass

Máu

170 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

FireFire

Chiêu thức

grassgrass
Crushing Spear
80
Discard a random Energy from your opponent's Active Pokémon.

Bộ thẻ

shining-revelry

Shining Revelry

111 thẻ (phát hành 27 thg 3, 2025)

Các gói booster

Shining Revelry
Shining Revelry

Tỉ lệ mở thẻ

Ô thứ 41,666% · 1 trong 60
Ô thứ 56,664% · 1 trong 15
4 Kim cương mỗi gói8,219% · 1 trong 12
Thẻ chính xác≈ 0,924% · 1 trong 108
Điểm mở gói500

Tất cả phiên bản của thẻ Beedrill (4)

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-003

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Beedrill ex

A4b-010

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-079

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-107

Bộ Shining Revelry

Tất cả thẻ Beedrill độc nhất (2)

Đang tải...

Beedrill

A1-010

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-003

Bộ Shining Revelry

Tất cả thẻ Beedrill (5)

Đang tải...

Beedrill

A1-010

Bộ Genetic Apex

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-003

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Beedrill ex

A4b-010

Bộ Deluxe Pack ex

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-079

Bộ Shining Revelry

Đang tải...

Beedrill ex

A2b-107

Bộ Shining Revelry

Họ tiến hóa của Beedrill

  • WeedleWeedle#013Grass
  • KakunaKakuna#014Grass
  • BeedrillBeedrill#015Grass

Các bộ bài có thẻ này

  • Beedrill ex
  • Beedrill ex Ariados
  • Beedrill ex Beedrill
  • Beedrill ex Celebi
  • Beedrill ex Cleffa
  • Beedrill ex Crawdaunt
  • Beedrill ex Exeggutor ex
  • Beedrill ex Guzzlord ex
Xem tất cả bộ bài có Beedrill ex →

Beedrill ex (A2b-003) ở ngôn ngữ khác

Hình ảnh chính thức của Beedrill ex (A2b-003) ở ngôn ngữ khác. Chạm vào thẻ bất kỳ để phóng to.

  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Nhật
    Phóng to
    Tiếng Nhật
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Hàn
    Phóng to
    Tiếng Hàn
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Trung
    Phóng to
    Tiếng Trung
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Tây Ban Nha
    Phóng to
    Tiếng Tây Ban Nha
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Bồ Đào Nha
    Phóng to
    Tiếng Bồ Đào Nha
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Pháp
    Phóng to
    Tiếng Pháp
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Đức
    Phóng to
    Tiếng Đức
  • Thẻ Beedrill ex bằng Tiếng Italy
    Phóng to
    Tiếng Italy

Câu hỏi thường gặp về Beedrill ex (A2b-003)