Toxicroak vs Toxicroak
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Toxicroak
#a2-108




Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
90 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
croagunk
Chiêu thức


Flip a coin for each Pokémon you have in play. This attack does 40 damage for each heads.
Thông tin bộ thẻ

Space-Time Smackdown
207 thẻ (phát hành 2025-01-30)
Có trong các gói booster


Toxicroak
#a2a-052




Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
100 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
croagunk
Chiêu thức

Your opponent's Active Pokémon is now Poisoned. Do 20 damage to this Pokémon instead of the usual amount for this Special Condition.
Thông tin bộ thẻ

Triumphant Light
96 thẻ (phát hành 2025-02-28)
Có trong các gói booster
