Sandslash vs Sandslash

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Đang tải...

Sandslash

#a1-138
Kim cươngKim cương
fighting
PokemonStage 1
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

fightingFighting

Máu

100 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

GrassGrass

Tiến hóa từ

sandshrew

Chiêu thức

fightingfighting
Slash
70

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex CharizardGói Genetic Apex Charizard
Genetic Apex PikachuGói Genetic Apex Pikachu
Genetic Apex MewtwoGói Genetic Apex Mewtwo
Đang tải...

Sandslash

#b1-123
Kim cươngKim cương
fighting
PokemonStage 1
mega-risingMega Rising
Hệ

fightingFighting

Máu

90 HP

Chi phí rút lui
Vô hệ
Điểm yếu

GrassGrass

Tiến hóa từ

sandshrew

Chiêu thức

fighting
Cut
50

Thông tin bộ thẻ

mega-rising

Mega Rising

331 thẻ (phát hành 2025-10-30)

Có trong các gói booster

Mega Rising GyaradosGói Mega Rising Gyarados
Mega Rising BlazikenGói Mega Rising Blaziken
Mega Rising AltariaGói Mega Rising Altaria

So sánh liên quan