Raticate vs Raticate
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Raticate
#a1-190


Pokemon•Stage 1

Hệ
Colorless
Máu
80 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
rattata
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster




Raticate
#a2b-059


Pokemon•Stage 1

Hệ
Colorless
Máu
90 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
rattata
Chiêu thức


Thông tin bộ thẻ

Shining Revelry
111 thẻ (phát hành 2025-03-27)
Có trong các gói booster
