Ninetales vs Ninetales
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Ninetales
#a1-038




Pokemon•Stage 1

Hệ
Fire
Máu
90 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
vulpix
Chiêu thức


Discard a [R] Energy from this Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Ninetales
#a4-026






Pokemon•Stage 1

Hệ
Fire
Máu
100 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Water
Tiến hóa từ
vulpix
Chiêu thức



During your next turn, this Pokémon can't attack.
Thông tin bộ thẻ

Wisdom of Sea and Sky
241 thẻ (phát hành 2025-07-30)
Có trong các gói booster
