Nidoran♀ vs Nidorina
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Nidoran♀
#a1-166


Pokemon•Basic

Hệ
Darkness
Máu
60 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Chiêu thức

Put 1 random Nidoran♂ from your deck onto your Bench.
Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Nidorina
#a1-167




Pokemon•Stage 1

Hệ
Darkness
Máu
80 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
nidoran-f
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster
