Mudbray vs Mudsdale
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Mudbray
#a3-102


Pokemon•Basic

Hệ
Fighting
Máu
80 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Grass
Chiêu thức


Thông tin bộ thẻ

Celestial Guardians
239 thẻ (phát hành 2025-04-30)
Có trong các gói booster


Mudsdale
#a3-103




Pokemon•Stage 1

Hệ
Fighting
Máu
140 HP
Chi phí rút lui







Điểm yếu
Grass
Tiến hóa từ
mudbray
Chiêu thức




This Pokémon also does 40 damage to itself.
Thông tin bộ thẻ

Celestial Guardians
239 thẻ (phát hành 2025-04-30)
Có trong các gói booster
