Melmetal vs Melmetal ex

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Đang tải...

Melmetal

#a1-182
Kim cươngKim cươngKim cương
metal
PokemonStage 1
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

metalMetal

Máu

130 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

meltan

Năng lực

Năng lựcHard Coat
This Pokémon takes -20 damage from attacks.

Chiêu thức

metalmetalmetalcolorless
Heavy Impact
120

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex CharizardGói Genetic Apex Charizard
Đang tải...

Melmetal ex

#b1-174
Kim cươngKim cươngKim cươngKim cương
metal
PokemonStage 1
mega-risingMega Rising
Hệ

metalMetal

Máu

170 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

meltan

Chiêu thức

metalmetalcolorless
Headbutt
80
metalmetalmetalcolorless
Metal Arms
100+
If this Pokémon has a Pokémon Tool attached, this attack does 50 more damage.

Thông tin bộ thẻ

mega-rising

Mega Rising

331 thẻ (phát hành 2025-10-30)

Có trong các gói booster

Mega Rising GyaradosGói Mega Rising Gyarados

So sánh liên quan