Magikarp vs Mega Gyarados ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Magikarp
#a1-077


Pokemon•Basic

Hệ
Water
Máu
30 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Lightning
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Mega Gyarados ex
#b1-052








Pokemon•Stage 1

Hệ
Water
Máu
210 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Lightning
Tiến hóa từ
magikarp
Chiêu thức




Discard the top 3 cards of your opponent's deck.
Thông tin bộ thẻ

Mega Rising
331 thẻ (phát hành 2025-10-30)
Có trong các gói booster
