Ivysaur vs Ivysaur

So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Đang tải...

Ivysaur

#a1-002
Kim cươngKim cương
grass
PokemonStage 1
genetic-apexGenetic Apex
Hệ

grassGrass

Máu

90 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

bulbasaur

Chiêu thức

grasscolorlesscolorless
Razor Leaf
60

Thông tin bộ thẻ

genetic-apex

Genetic Apex

286 thẻ (phát hành 2024-10-31)

Có trong các gói booster

Genetic Apex MewtwoGói Genetic Apex Mewtwo
Đang tải...

Ivysaur

#b1a-002
Kim cươngKim cương
grass
PokemonStage 1
crimson-blazeCrimson Blaze
Hệ

grassGrass

Máu

100 HP

Chi phí rút lui
Vô hệVô hệVô hệ
Điểm yếu

FireFire

Tiến hóa từ

bulbasaur

Chiêu thức

grass
Synthesis
Take 2 grass Energy from your Energy Zone and attach it to this Pokémon.

Thông tin bộ thẻ

crimson-blaze

Crimson Blaze

103 thẻ (phát hành 2025-12-17)

Có trong các gói booster

Crimson BlazeGói Crimson Blaze

So sánh liên quan