Dubwool vs Dubwool
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Dubwool
#a1-215


Pokemon•Stage 1

Hệ
Colorless
Máu
120 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
wooloo
Chiêu thức



Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster




Dubwool
#b1-212




Pokemon•Stage 1

Hệ
Colorless
Máu
130 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Fighting
Tiến hóa từ
wooloo
Chiêu thức



During your next turn, this Pokémon can't attack.
Thông tin bộ thẻ

Mega Rising
331 thẻ (phát hành 2025-10-30)
Có trong các gói booster
