Diglett vs Diglett
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Diglett
#a1-139


Pokemon•Basic

Hệ
Fighting
Máu
50 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Grass
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Diglett
#a4a-040


Pokemon•Basic

Hệ
Fighting
Máu
60 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Grass
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Secluded Springs
105 thẻ (phát hành 2025-08-28)
Có trong các gói booster
