Bronzong vs Bronzong
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Bronzong
#a2-117




Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
120 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
bronzor
Chiêu thức



During your opponent's next turn, this Pokémon takes −20 damage from attacks.
Thông tin bộ thẻ

Space-Time Smackdown
207 thẻ (phát hành 2025-01-30)
Có trong các gói booster


Bronzong
#a2a-059




Pokemon•Stage 1

Hệ
Metal
Máu
120 HP
Chi phí rút lui





Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
bronzor
Chiêu thức



This attack does 20 more damage for each Energy attached to your opponent's Active Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Triumphant Light
96 thẻ (phát hành 2025-02-28)
Có trong các gói booster
