Beedrill vs Beedrill ex
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Beedrill
#a1-010






Pokemon•Stage 2

Hệ
Grass
Máu
120 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
kakuna
Chiêu thức

Thông tin bộ thẻ

Genetic Apex
286 thẻ (phát hành 2024-10-31)
Có trong các gói booster


Beedrill ex
#a2b-003








Pokemon•Stage 2

Hệ
Grass
Máu
170 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Fire
Tiến hóa từ
kakuna
Chiêu thức


Discard a random Energy from your opponent's Active Pokémon.
Thông tin bộ thẻ

Shining Revelry
111 thẻ (phát hành 2025-03-27)
Có trong các gói booster
