Pupitar vs Pupitar
So sánh thống kê song song của hai thẻ Pokémon TCG Pocket này.

Pupitar
#a2a-040




Pokemon•Stage 1

Hệ
Fighting
Máu
80 HP
Chi phí rút lui

Điểm yếu
Grass
Tiến hóa từ
larvitar
Chiêu thức



Thông tin bộ thẻ

Triumphant Light
96 thẻ (phát hành 2025-02-28)
Có trong các gói booster


Pupitar
#a4-104




Pokemon•Stage 1

Hệ
Fighting
Máu
80 HP
Chi phí rút lui



Điểm yếu
Grass
Tiến hóa từ
larvitar
Chiêu thức


During your opponent's next turn, this Pokémon takes −30 damage from attacks.
Thông tin bộ thẻ

Wisdom of Sea and Sky
241 thẻ (phát hành 2025-07-30)
Có trong các gói booster
